Ung thư mắt là một loại u ác tính phát triển ở mắt. Người ta chia ung thư mắt ra làm các nhóm chính:
Nhiều người bị u ác tính ở mắt không có triệu chứng trừ khi ung thư phát triển ở một số bộ phận của mắt hoặc trở nên nặng hơn. Các tình trạng khác ít nghiêm trọng hơn cũng có thể gây ra nhiều triệu chứng này. Ví dụ, u có thể là một phần bình thường của quá trình lão hóa.
Các dấu hiệu và triệu chứng của u ác tính ở mắt có thể bao gồm:
Hiếm khi bị đau trừ khi khối u đã phát triển rộng ra bên ngoài mắt.
Nếu có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên xảy ra, bạn nên liên hệ ngay với bác sĩ để được kiểm tra và tư vấn. Chẩn đoán và điều trị sớm sẽ giảm nguy cơ tăng nặng của bệnh.
Nguyên nhân chính xác của hầu hết các bệnh ung thư mắt không được biết đến. Nhưng các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng căn bệnh này có liên quan đến một số tình trạng khác, được mô tả trong các yếu tố nguy cơ gây ung thư mắt. Rất nhiều nghiên cứu đang được thực hiện để tìm hiểu thêm về nguyên nhân.
Ung thư có thể được gây ra bởi những thay đổi DNA làm bật gen sinh ung thư hoặc tắt các gen ức chế khối u.
Một số người bị ung thư có những thay đổi DNA mà họ được thừa hưởng từ cha mẹ làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ví dụ: Một số người thừa hưởng một đột biến (thay đổi) trong gen ức chế khối u BAP1, làm tăng nguy cơ ung thư hắc tố ở mắt và một số bệnh ung thư khác. Khi gen BAP1 bị đột biến, gen này không hoạt động bình thường, điều này có thể cho phép các tế bào có sự thay đổi này phát triển ngoài tầm kiểm soát.
Hầu hết những thay đổi DNA liên quan đến ung thư đều mắc phải trong cuộc đời của một người hơn là di truyền trước khi sinh. Ví dụ: Khoảng một nửa các khối u ác tính ở mắt có những thay đổi về một trong hai gen sinh ung thư liên quan, GNA11 hoặc GNAQ.
Những đối tượng có nguy cơ ung thư mắt:
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư mắt, bao gồm:
Bác sĩ nhãn khoa sẽ sử dụng các dụng cụ đặc biệt để quan sát bên trong mắt để tìm khối u hoặc các bất thường khác. Kính soi đáy mắt (hay còn gọi là kính soi đáy mắt trực tiếp). Để có cái nhìn chi tiết hơn có thể sử dụng kính soi đáy mắt gián tiếp hoặc đèn soi khe. Nó có thể được sử dụng để tìm kiếm sự phát triển của khối u vào các khu vực của mắt mà nếu không nhìn thấy được.
Ngay cả khi gần đây bạn đã đi khám mắt, nhưng nếu bạn bắt đầu có bất kỳ triệu chứng nào, hãy đi khám lại. Đôi khi những khối u này bị bỏ sót hoặc phát triển nhanh đến mức chúng không được phát hiện khi bạn khám vào lần gần nhất.
Nếu khám mắt cho thấy bạn có thể bị ung thư mắt, bạn có thể thực hiện thêm các xét nghiệm khác như xét nghiệm hình ảnh hoặc các thủ thuật khác để xác định chẩn đoán:
Kiểm tra hình ảnh
Các xét nghiệm hình ảnh sử dụng sóng âm thanh, tia X, từ trường hoặc các hạt phóng xạ để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể bạn. Những thử nghiệm này có thể được thực hiện vì một số lý do, bao gồm: Tìm ra các vị trí đáng ngờ có thể là ung thư, xác định giai đoạn (mức độ) của ung thư, hiệu quả điều trị, khả năng tái phát sau khi điều trị.
Siêu âm
Siêu âm là một xét nghiệm phổ biến được sử dụng để giúp chẩn đoán các khối u ác tính ở mắt. Sử dụng xét nghiệm này, các bác sĩ có thể chẩn đoán u ác tính của mắt trong hầu hết các trường hợp. Ngoài ra siêu âm còn có thể cho biết vị trí và kích thước của khối u. Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc u ác tính ở mắt, siêu âm vùng bụng của bạn có thể được thực hiện để tìm các khối u trong gan, đây là vị trí lây lan phổ biến của loại ung thư này.
Nội soi sinh học siêu âm (UBM): Đây là một loại siêu âm đặc biệt sử dụng sóng âm năng lượng cao để tạo ra hình ảnh chi tiết của các bộ phận phía trước của mắt.
Chụp cắt lớp kết hợp quang học (OCT)
Thử nghiệm này tương tự với siêu âm nhưng nó sử dụng sóng ánh sáng thay vì sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh rất chi tiết về phía sau của mắt.
Chụp mạch huỳnh quang
Mặc dù khối u ác tính không có biểu hiện đặc biệt với xét nghiệm này, nhưng một số vấn đề khác về mắt lại có. Các bác sĩ có thể sử dụng phương pháp này để biết liệu có phải khối u ác tính hay không.
X quang ngực
Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc u ác tính ở mắt, bạn có thể chụp X-quang ngực để xem liệu ung thư có di căn đến phổi của bạn hay không.
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Phương pháp này đôi khi được sử dụng để xem liệu khối u ác tính có lan ra bên ngoài mắt vào các cấu trúc lân cận hay không. Nó cũng có thể được sử dụng để tìm kiếm sự lây lan của ung thư đến các cơ quan ở xa như gan.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Chụp MRI đặc biệt hữu ích để xem xét các khối u ở mắt và sự lan rộng của khối u ra ngoài quỹ đạo mắt ở những nơi như gan. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết của các mô mềm trong cơ thể, nhưng sử dụng sóng vô tuyến và nam châm mạnh thay vì chụp X-quang.
Sinh thiết
Sinh thiết thường không cần thiết để chẩn đoán u ác tính ở mắt vì hầu như tất cả các trường hợp đều có thể được chẩn đoán chính xác bằng khám mắt và các xét nghiệm hình ảnh. Đôi khi, sinh thiết có thể hữu ích để kiểm tra một số đột biến gen (thay đổi) có thể dự đoán kết quả (tiên lượng) cũng như giúp chọn thuốc nhắm mục tiêu cho bệnh ung thư của bạn. Ngoài ra, một số khối u ác tính ở mắt có thể lây lan trong nhiều năm trước khi chúng được chẩn đoán, vì vậy làm sinh thiết sớm một khu vực đáng lo ngại có thể hữu ích.
Trong khi hầu hết những người bị u ác tính của mắt được điều trị mà không cần làm sinh thiết trước, bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết hoặc không tùy vào tình hình cụ thể của bạn. Họ có thể thảo luận về những rủi ro và lợi ích của quy trình mà họ cảm thấy là tốt nhất cho bạn. Một số bác sĩ đã bắt đầu sử dụng sinh thiết để lấy mẫu khối u để xét nghiệm gen (Quyết định Dx-UM). Xác định một số mẫu gen nhất định trong các tế bào khối u là một cách tốt để biết liệu một khối u ác tính ở mắt có khả năng di căn hay không. Dựa trên các mẫu gen này, hơn một nửa số khối u ác tính ở mắt là khối u Loại 1 (1A hoặc 1B) có nguy cơ lây lan thấp. Các khối u ác tính ở mắt còn lại thuộc loại 2, có nguy cơ lây lan rất cao.
Xét nghiệm chức năng gan
Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc u ác tính ở mắt, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu để xem gan của bạn hoạt động tốt như thế nào. Kết quả xét nghiệm bất thường đôi khi có thể là dấu hiệu cho thấy ung thư đã di căn đến gan.
Nếu được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể khỏi với tỷ lệ sống lên tới 90 – 95% và khả năng giữ được nhãn cầu rất cao, thậm chí còn cải thiện được thị lực cho một số trường hợp. Một số trường hợp đến muộn, đã có di căn, giải pháp bắt buộc và đau đớn là bỏ mắt cho bệnh nhân bởi quy tắc bắt buộc là ”Bảo tồn tính mạng trước, bảo tồn nhãn cầu và duy trì thị lực sau”. Công thức phổ quát để điều trị ung thư mắt là:
Gần đây phương pháp điều trị bằng hóa chất tiêm tĩnh mạch và tiêm thẳng vào động mạch mắt được ca ngợi là nâng cao tỷ lệ giữ được nhãn cầu, thậm chí còn có thể khôi phục thị lực trong một số trường hợp.
Dẫn đầu là các nhà khoa học thuộc Trung tâm Y tế Weill Cornell và Bệnh viện Presbyterian ở New York đã tiến hành luồng một đường ống chuyên dụng xuyên qua cơ thể lên tới mắt, sau đó truyền trực tiếp thuốc Melphalan (Alkeran) tới khối u nguyên bào võng mạc qua động mạch nuôi mắt. Nó giúp các bác sĩ có thể điều chỉnh lượng hóa chất một cách thích hợp, do vậy giảm độc tính với toàn thân. Các ưu điểm nổi trội là diệt tế bào ung thư “Đúng lúc, đúng chỗ, đúng liều”.
Ngoài ra ta có vô số lựa chọn để giữ lại con mắt, bảo tồn thị lực cho người bệnh:
Chế độ sinh hoạt:
Chế độ dinh dưỡng:
Để phòng ngừa bệnh hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số gợi ý dưới đây: